ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Người nhận trong tiếng Anh

Người nhận

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Người nhận(Danh từ)

01

Người tiếp nhận một vật, tài liệu, thông tin hoặc tiền bạc được chuyển giao từ người khác

The person who receives something (an item, document, information, or money) that is handed or sent to them

接收者

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/người nhận/

người nhận — English: recipient (formal), recipient/receiver (informal). Danh từ: chỉ người nhận vật, thư, tiền hoặc thông tin. Định nghĩa: người được trao, gửi hoặc thụ hưởng một đồ vật, khoản tiền hoặc tin tức. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết văn bản pháp lý, thư từ hoặc phiếu thu; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc khi nói chuyện không chính thức.

người nhận — English: recipient (formal), recipient/receiver (informal). Danh từ: chỉ người nhận vật, thư, tiền hoặc thông tin. Định nghĩa: người được trao, gửi hoặc thụ hưởng một đồ vật, khoản tiền hoặc tin tức. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết văn bản pháp lý, thư từ hoặc phiếu thu; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc khi nói chuyện không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.