Người nhận

Người nhận(Danh từ)
Người tiếp nhận một vật, tài liệu, thông tin hoặc tiền bạc được chuyển giao từ người khác
The person who receives something (an item, document, information, or money) that is handed or sent to them
接收者
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
người nhận — English: recipient (formal), recipient/receiver (informal). Danh từ: chỉ người nhận vật, thư, tiền hoặc thông tin. Định nghĩa: người được trao, gửi hoặc thụ hưởng một đồ vật, khoản tiền hoặc tin tức. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết văn bản pháp lý, thư từ hoặc phiếu thu; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc khi nói chuyện không chính thức.
người nhận — English: recipient (formal), recipient/receiver (informal). Danh từ: chỉ người nhận vật, thư, tiền hoặc thông tin. Định nghĩa: người được trao, gửi hoặc thụ hưởng một đồ vật, khoản tiền hoặc tin tức. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết văn bản pháp lý, thư từ hoặc phiếu thu; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc khi nói chuyện không chính thức.
