Người nhanh nhẹn

Người nhanh nhẹn(Danh từ)
Người có phản xạ nhanh, hoạt bát, làm việc linh hoạt, không chậm chạp.
A quick, agile person — someone who reacts fast, is lively and energetic, works flexibly, and is not slow or sluggish
灵活的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
English: agile (formal), nimble (informal). Từ loại: danh từ ghép/ cụm danh từ. Định nghĩa ngắn: chỉ người có khả năng di chuyển nhanh, phản ứng mau lẹ và linh hoạt về thể chất hoặc tinh thần. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong mô tả chuyên môn, thể thao hoặc HR; dùng (informal) để khen ngợi thân mật trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói về kỹ năng thao tác nhanh nhẹn.
English: agile (formal), nimble (informal). Từ loại: danh từ ghép/ cụm danh từ. Định nghĩa ngắn: chỉ người có khả năng di chuyển nhanh, phản ứng mau lẹ và linh hoạt về thể chất hoặc tinh thần. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong mô tả chuyên môn, thể thao hoặc HR; dùng (informal) để khen ngợi thân mật trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói về kỹ năng thao tác nhanh nhẹn.
