Người nhìn trộm

Người nhìn trộm(Danh từ)
Người lén lút quan sát hoặc theo dõi người khác mà không được phép hoặc không muốn bị phát hiện.
Someone who secretly watches or follows another person without permission and tries not to be noticed (a peeper or someone spying on others)
偷偷观察的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
người nhìn trộm — English: voyeur (formal) / peeper (informal). Danh từ. Chỉ người lén quan sát người khác, thường trong tình huống riêng tư hoặc nhạy cảm, với mục đích tò mò hoặc tình dục. Dùng từ (formal) trong văn viết, báo chí, pháp lý; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, kể chuyện hoặc khi miêu tả hành vi láu cá, ít trang trọng.
người nhìn trộm — English: voyeur (formal) / peeper (informal). Danh từ. Chỉ người lén quan sát người khác, thường trong tình huống riêng tư hoặc nhạy cảm, với mục đích tò mò hoặc tình dục. Dùng từ (formal) trong văn viết, báo chí, pháp lý; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, kể chuyện hoặc khi miêu tả hành vi láu cá, ít trang trọng.
