Người nội bộ

Người nội bộ (Danh từ)
Người thuộc bên trong tổ chức, nhóm hoặc cơ quan nào đó, thường có quyền hạn hoặc thông tin nội bộ.
An insider — a person who belongs to an organization, group, or agency and usually has internal authority or access to confidential information
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
người nội bộ — English: insider (formal). Danh từ. Người nội bộ là người thuộc bên trong tổ chức, công ty hoặc nhóm, có quyền truy cập thông tin, quyết định hoặc lợi thế nội bộ. Dùng từ formal khi nói về vai trò chuyên môn, pháp lý hoặc báo chí; có thể dùng dạng ít trang trọng trong giao tiếp hàng ngày khi nhấn mạnh mối quan hệ thân cận trong công ty hoặc tổ chức.
người nội bộ — English: insider (formal). Danh từ. Người nội bộ là người thuộc bên trong tổ chức, công ty hoặc nhóm, có quyền truy cập thông tin, quyết định hoặc lợi thế nội bộ. Dùng từ formal khi nói về vai trò chuyên môn, pháp lý hoặc báo chí; có thể dùng dạng ít trang trọng trong giao tiếp hàng ngày khi nhấn mạnh mối quan hệ thân cận trong công ty hoặc tổ chức.
