ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Người nội bộ trong tiếng Anh

Người nội bộ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Người nội bộ (Danh từ)

01

Người thuộc bên trong tổ chức, nhóm hoặc cơ quan nào đó, thường có quyền hạn hoặc thông tin nội bộ.

An insider — a person who belongs to an organization, group, or agency and usually has internal authority or access to confidential information

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/người nội bộ/

người nội bộ — English: insider (formal). Danh từ. Người nội bộ là người thuộc bên trong tổ chức, công ty hoặc nhóm, có quyền truy cập thông tin, quyết định hoặc lợi thế nội bộ. Dùng từ formal khi nói về vai trò chuyên môn, pháp lý hoặc báo chí; có thể dùng dạng ít trang trọng trong giao tiếp hàng ngày khi nhấn mạnh mối quan hệ thân cận trong công ty hoặc tổ chức.

người nội bộ — English: insider (formal). Danh từ. Người nội bộ là người thuộc bên trong tổ chức, công ty hoặc nhóm, có quyền truy cập thông tin, quyết định hoặc lợi thế nội bộ. Dùng từ formal khi nói về vai trò chuyên môn, pháp lý hoặc báo chí; có thể dùng dạng ít trang trọng trong giao tiếp hàng ngày khi nhấn mạnh mối quan hệ thân cận trong công ty hoặc tổ chức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.