ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Người nước ngoài trong tiếng Anh

Người nước ngoài

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Người nước ngoài(Danh từ)

01

Người thuộc quốc tịch khác, không phải công dân của quốc gia đang nói đến.

A person from another country; someone who is not a citizen of the country being discussed (a foreigner).

外国人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/người nước ngoài/

người nước ngoài (English: foreigner) có thể dịch chính thức là “foreigner” (formal) và ít trang trọng là “outsider” hay “expat” tùy ngữ cảnh (informal). Danh từ: người không mang quốc tịch hoặc cư trú gốc ở nước đang nói đến. Định nghĩa ngắn: chỉ cá nhân sinh sống, làm việc hoặc du lịch ở nước khác. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal trong văn bản chính thức, pháp lý; dùng informal trong hội thoại, báo chí nhẹ hoặc khi nói về cộng đồng người nước ngoài.

người nước ngoài (English: foreigner) có thể dịch chính thức là “foreigner” (formal) và ít trang trọng là “outsider” hay “expat” tùy ngữ cảnh (informal). Danh từ: người không mang quốc tịch hoặc cư trú gốc ở nước đang nói đến. Định nghĩa ngắn: chỉ cá nhân sinh sống, làm việc hoặc du lịch ở nước khác. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal trong văn bản chính thức, pháp lý; dùng informal trong hội thoại, báo chí nhẹ hoặc khi nói về cộng đồng người nước ngoài.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.