Người nước ngoài

Người nước ngoài(Danh từ)
Người thuộc quốc tịch khác, không phải công dân của quốc gia đang nói đến.
A person from another country; someone who is not a citizen of the country being discussed (a foreigner).
外国人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
người nước ngoài (English: foreigner) có thể dịch chính thức là “foreigner” (formal) và ít trang trọng là “outsider” hay “expat” tùy ngữ cảnh (informal). Danh từ: người không mang quốc tịch hoặc cư trú gốc ở nước đang nói đến. Định nghĩa ngắn: chỉ cá nhân sinh sống, làm việc hoặc du lịch ở nước khác. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal trong văn bản chính thức, pháp lý; dùng informal trong hội thoại, báo chí nhẹ hoặc khi nói về cộng đồng người nước ngoài.
người nước ngoài (English: foreigner) có thể dịch chính thức là “foreigner” (formal) và ít trang trọng là “outsider” hay “expat” tùy ngữ cảnh (informal). Danh từ: người không mang quốc tịch hoặc cư trú gốc ở nước đang nói đến. Định nghĩa ngắn: chỉ cá nhân sinh sống, làm việc hoặc du lịch ở nước khác. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal trong văn bản chính thức, pháp lý; dùng informal trong hội thoại, báo chí nhẹ hoặc khi nói về cộng đồng người nước ngoài.
