Người phiền phức

Người phiền phức(Danh từ)
Người gây ra sự khó chịu, phiền toái cho người khác, thường do tính cách hoặc hành động của họ.
A person who causes annoyance or bother to others, usually because of their behavior or personality—someone who is irritating or a nuisance.
令人烦恼的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
người phiền phức — (formal) bothersome person; (informal) nuisance, pain in the neck. Danh từ chỉ người gây khó chịu hoặc làm rối loạn công việc, gia đình hoặc mối quan hệ bằng hành vi lặp đi lặp lại hoặc thái độ thiếu tế nhị. Dùng từ formal trong văn viết, giao tiếp lịch sự và báo cáo; dùng informal khi nói chuyện thân mật, than phiền với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết.
người phiền phức — (formal) bothersome person; (informal) nuisance, pain in the neck. Danh từ chỉ người gây khó chịu hoặc làm rối loạn công việc, gia đình hoặc mối quan hệ bằng hành vi lặp đi lặp lại hoặc thái độ thiếu tế nhị. Dùng từ formal trong văn viết, giao tiếp lịch sự và báo cáo; dùng informal khi nói chuyện thân mật, than phiền với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết.
