Người phỏng vấn

Người phỏng vấn(Danh từ)
Người tiến hành phỏng vấn, đặt câu hỏi để thu thập thông tin hoặc đánh giá.
The person who conducts an interview, asking questions to gather information or assess.
进行采访或面试,提出问题以收集信息或评估的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Người phỏng vấn" trong tiếng Anh là "interviewer" (formal). Đây là danh từ chỉ người đặt câu hỏi trong quá trình tuyển dụng hoặc khảo sát. Thuật ngữ này thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như phỏng vấn việc làm hoặc nghiên cứu. "Người phỏng vấn" không có dạng thông tục phổ biến, do đó chỉ sử dụng trong môi trường chính thức để chỉ người thực hiện việc hỏi đáp.
"Người phỏng vấn" trong tiếng Anh là "interviewer" (formal). Đây là danh từ chỉ người đặt câu hỏi trong quá trình tuyển dụng hoặc khảo sát. Thuật ngữ này thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như phỏng vấn việc làm hoặc nghiên cứu. "Người phỏng vấn" không có dạng thông tục phổ biến, do đó chỉ sử dụng trong môi trường chính thức để chỉ người thực hiện việc hỏi đáp.
