ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Người phỏng vấn trong tiếng Anh

Người phỏng vấn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Người phỏng vấn(Danh từ)

01

Người tiến hành phỏng vấn, đặt câu hỏi để thu thập thông tin hoặc đánh giá.

The person who conducts an interview, asking questions to gather information or assess.

进行采访或面试,提出问题以收集信息或评估的人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/người phỏng vấn/

"Người phỏng vấn" trong tiếng Anh là "interviewer" (formal). Đây là danh từ chỉ người đặt câu hỏi trong quá trình tuyển dụng hoặc khảo sát. Thuật ngữ này thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như phỏng vấn việc làm hoặc nghiên cứu. "Người phỏng vấn" không có dạng thông tục phổ biến, do đó chỉ sử dụng trong môi trường chính thức để chỉ người thực hiện việc hỏi đáp.

"Người phỏng vấn" trong tiếng Anh là "interviewer" (formal). Đây là danh từ chỉ người đặt câu hỏi trong quá trình tuyển dụng hoặc khảo sát. Thuật ngữ này thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như phỏng vấn việc làm hoặc nghiên cứu. "Người phỏng vấn" không có dạng thông tục phổ biến, do đó chỉ sử dụng trong môi trường chính thức để chỉ người thực hiện việc hỏi đáp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.