Người phụ việc

Người phụ việc(Danh từ)
Người làm các công việc phụ nhằm giúp đỡ, hỗ trợ cho người khác trong công việc chính.
A helper or assistant who does supporting tasks to help someone with their main work
助手
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
người phụ việc — English: (formal) assistant, aide; (informal) helper. Danh từ chỉ người làm công hỗ trợ công việc cho người khác. Nghĩa phổ biến là người đảm nhiệm các nhiệm vụ phụ trợ, hỗ trợ hành chính, tổ chức hoặc lao động tay chân theo chỉ dẫn. Dùng dạng formal khi mô tả chức danh nghề nghiệp hoặc hồ sơ, còn informal phù hợp khi nói thân mật về người giúp việc hoặc trợ thủ trong công việc hàng ngày.
người phụ việc — English: (formal) assistant, aide; (informal) helper. Danh từ chỉ người làm công hỗ trợ công việc cho người khác. Nghĩa phổ biến là người đảm nhiệm các nhiệm vụ phụ trợ, hỗ trợ hành chính, tổ chức hoặc lao động tay chân theo chỉ dẫn. Dùng dạng formal khi mô tả chức danh nghề nghiệp hoặc hồ sơ, còn informal phù hợp khi nói thân mật về người giúp việc hoặc trợ thủ trong công việc hàng ngày.
