Người quá cố

Người quá cố(Danh từ)
Người đã chết; người mất; người không còn sống nữa.
The deceased; a person who has died
死者
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
người quá cố (deceased) *(formal)*; không có từ thay thế thông dụng *(informal)*. danh từ: chỉ người đã chết. Định nghĩa: người từng sống nhưng nay đã qua đời, thường dùng trong văn viết, tang lễ, giấy tờ pháp lý. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi nói lịch sự, trang trọng hoặc pháp lý; không có dạng thông tục phổ biến, trong giao tiếp thân mật người Việt có thể dùng “người đã mất” hoặc “mất” thay thế.
người quá cố (deceased) *(formal)*; không có từ thay thế thông dụng *(informal)*. danh từ: chỉ người đã chết. Định nghĩa: người từng sống nhưng nay đã qua đời, thường dùng trong văn viết, tang lễ, giấy tờ pháp lý. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi nói lịch sự, trang trọng hoặc pháp lý; không có dạng thông tục phổ biến, trong giao tiếp thân mật người Việt có thể dùng “người đã mất” hoặc “mất” thay thế.
