ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Người quá cố trong tiếng Anh

Người quá cố

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Người quá cố(Danh từ)

01

Người đã chết; người mất; người không còn sống nữa.

The deceased; a person who has died

死者

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/người quá cố/

người quá cố (deceased) *(formal)*; không có từ thay thế thông dụng *(informal)*. danh từ: chỉ người đã chết. Định nghĩa: người từng sống nhưng nay đã qua đời, thường dùng trong văn viết, tang lễ, giấy tờ pháp lý. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi nói lịch sự, trang trọng hoặc pháp lý; không có dạng thông tục phổ biến, trong giao tiếp thân mật người Việt có thể dùng “người đã mất” hoặc “mất” thay thế.

người quá cố (deceased) *(formal)*; không có từ thay thế thông dụng *(informal)*. danh từ: chỉ người đã chết. Định nghĩa: người từng sống nhưng nay đã qua đời, thường dùng trong văn viết, tang lễ, giấy tờ pháp lý. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi nói lịch sự, trang trọng hoặc pháp lý; không có dạng thông tục phổ biến, trong giao tiếp thân mật người Việt có thể dùng “người đã mất” hoặc “mất” thay thế.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.