Người sản xuất

Người sản xuất(Danh từ)
Người hoặc tổ chức tham gia vào quá trình sản xuất ra hàng hóa, sản phẩm hoặc dịch vụ.
A person or organization that takes part in producing goods, products, or services.
生产者
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
người sản xuất — English: producer (formal). Danh từ. Người sản xuất là người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm tổ chức, tài trợ hoặc quản lý việc tạo ra sản phẩm, chương trình, phim, hàng hóa hoặc nội dung. Thường dùng trong ngữ cảnh công nghiệp, điện ảnh, âm nhạc, sản xuất hàng hóa. Dùng dạng chính thức trong văn viết, báo chí và hợp đồng; ít có dạng thông tục, khi nói chuyện thân mật có thể gọi cụ thể theo vai trò (ví dụ: nhà sản xuất).
người sản xuất — English: producer (formal). Danh từ. Người sản xuất là người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm tổ chức, tài trợ hoặc quản lý việc tạo ra sản phẩm, chương trình, phim, hàng hóa hoặc nội dung. Thường dùng trong ngữ cảnh công nghiệp, điện ảnh, âm nhạc, sản xuất hàng hóa. Dùng dạng chính thức trong văn viết, báo chí và hợp đồng; ít có dạng thông tục, khi nói chuyện thân mật có thể gọi cụ thể theo vai trò (ví dụ: nhà sản xuất).
