ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Người sử dụng lao động trong tiếng Anh

Người sử dụng lao động

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Người sử dụng lao động(Danh từ)

01

Người hoặc tổ chức thuê mướn lao động để làm việc, trả lương và có trách nhiệm trong việc quản lý và bảo đảm quyền lợi cho người lao động.

An employer: a person or organization that hires workers, pays their wages, and is responsible for managing them and protecting their rights and benefits.

雇主

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/người sử dụng lao động/

người sử dụng lao động: employer (formal). Danh từ. Danh từ chỉ cá nhân hoặc tổ chức thuê người làm, chịu trách nhiệm tuyển dụng, trả lương và quản lý công việc. Dùng trong văn bản pháp lý, hợp đồng lao động, báo cáo nhân sự hoặc khi nói chuyện trang trọng về quyền lợi và nghĩa vụ giữa bên thuê và người lao động; tránh dùng ở giao tiếp thân mật, nơi có thể dùng từ ngắn gọn hơn như “ông chủ”.

người sử dụng lao động: employer (formal). Danh từ. Danh từ chỉ cá nhân hoặc tổ chức thuê người làm, chịu trách nhiệm tuyển dụng, trả lương và quản lý công việc. Dùng trong văn bản pháp lý, hợp đồng lao động, báo cáo nhân sự hoặc khi nói chuyện trang trọng về quyền lợi và nghĩa vụ giữa bên thuê và người lao động; tránh dùng ở giao tiếp thân mật, nơi có thể dùng từ ngắn gọn hơn như “ông chủ”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.