Người ta

Người ta(Danh từ)
Con người [nói khái quát]
People (in general); people in a general or unspecified sense — used to refer to humans/people collectively or someone in general (e.g., “people say…” or “someone”)
人们
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người ta(Đại từ)
Từ dùng để chỉ chung những người bất kì, ngoài mình hay ngoài những người đang trong cuộc
A general term for other people or anyone else (used to refer to people in general, not including the speaker or those involved) — e.g., “people,” “others,” or “someone.”
其他人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ dùng để chỉ người nào đó mà không muốn nêu rõ ra [thường hàm ý giễu cợt hay oán trách]
A neutral term meaning “someone” or “people,” used when referring to a person or people without naming them (often implying annoyance, blame, or sarcasm) — e.g., “someone” or “they”
某人或他们
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ dùng để tự xưng trong đối thoại [thường với ý thân mật hay trịch thượng]
A casual or sometimes cheeky way to refer to oneself in conversation (literally “one” or “people” used as a self-reference) — used informally to sound familiar or slightly arrogant
我(人)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
người ta — English: people (formal), they/one (informal). (danh từ/đại từ) Là cách chỉ một nhóm người chung chung hoặc đại diện không xác định; thường dùng để nói về hành vi, ý kiến hoặc tình huống chung. Dùng “people” khi cần dịch trang trọng, trung lập; dùng “they/one” trong văn nói hoặc khi nhấn tính đại diện cá nhân. Thích hợp trong mô tả xã hội hoặc tổng quát.
người ta — English: people (formal), they/one (informal). (danh từ/đại từ) Là cách chỉ một nhóm người chung chung hoặc đại diện không xác định; thường dùng để nói về hành vi, ý kiến hoặc tình huống chung. Dùng “people” khi cần dịch trang trọng, trung lập; dùng “they/one” trong văn nói hoặc khi nhấn tính đại diện cá nhân. Thích hợp trong mô tả xã hội hoặc tổng quát.
