Người tham dự

Người tham dự(Danh từ)
Người có mặt tại một cuộc họp, sự kiện, hoặc hoạt động nhằm mục đích tham gia hoặc làm chứng.
Attendee — a person who is present at a meeting, event, or activity to take part or observe
参与者
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
người tham dự (English: participant) — (formal) participant; (informal) attendee. Danh từ chỉ người có mặt tham gia một sự kiện, cuộc họp, hội thảo hoặc hoạt động nào đó. Dùng dạng chính thức khi viết báo cáo, chương trình, thông báo; dùng dạng thân mật hơn (attendee) khi nói chuyện hàng ngày hoặc mời mọc nhẹ nhàng trong giao tiếp phi chính thức.
người tham dự (English: participant) — (formal) participant; (informal) attendee. Danh từ chỉ người có mặt tham gia một sự kiện, cuộc họp, hội thảo hoặc hoạt động nào đó. Dùng dạng chính thức khi viết báo cáo, chương trình, thông báo; dùng dạng thân mật hơn (attendee) khi nói chuyện hàng ngày hoặc mời mọc nhẹ nhàng trong giao tiếp phi chính thức.
