ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Người tham gia trong tiếng Anh

Người tham gia

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Người tham gia(Danh từ)

01

Người trực tiếp góp mặt hay có mặt trong một hoạt động, sự kiện hoặc tổ chức nào đó.

A person who takes part in or is present at an activity, event, or organization — someone who participates.

参与者

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/người tham gia/

người tham gia — (formal: participant) (informal: attendee) — danh từ chỉ cá nhân tham gia vào một hoạt động, sự kiện hoặc quá trình. Định nghĩa ngắn: người có mặt và góp phần trong một buổi họp, khóa học, khảo sát hay sự kiện. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, tài liệu chính thức; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc thông báo nhẹ nhàng.

người tham gia — (formal: participant) (informal: attendee) — danh từ chỉ cá nhân tham gia vào một hoạt động, sự kiện hoặc quá trình. Định nghĩa ngắn: người có mặt và góp phần trong một buổi họp, khóa học, khảo sát hay sự kiện. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, tài liệu chính thức; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc thông báo nhẹ nhàng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.