ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Người theo đạo thiên chúa trong tiếng Anh

Người theo đạo thiên chúa

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Người theo đạo thiên chúa(Danh từ)

01

Người theo đạo Thiên Chúa giáo, tức là người tín đồ của Kitô giáo hoặc Công giáo, tin vào Chúa Giêsu và giáo lý của đạo này.

A person who follows Christianity or the Catholic faith, a believer in Jesus Christ and the teachings of the Christian religion.

基督徒

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/người theo đạo thiên chúa/

(formal) Christian; (informal) Catholic believer. Danh từ: người theo đạo Thiên Chúa. Định nghĩa ngắn: một người tin theo giáo lý và tín ngưỡng Thiên Chúa giáo, tham gia các nghi lễ, thờ phượng và chấp nhận Kinh Thánh là nền tảng đức tin. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói rõ tôn giáo hoặc trong văn bản chính thức; dạng informal khi nói nhanh, thân mật hoặc nhắn tin.

(formal) Christian; (informal) Catholic believer. Danh từ: người theo đạo Thiên Chúa. Định nghĩa ngắn: một người tin theo giáo lý và tín ngưỡng Thiên Chúa giáo, tham gia các nghi lễ, thờ phượng và chấp nhận Kinh Thánh là nền tảng đức tin. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói rõ tôn giáo hoặc trong văn bản chính thức; dạng informal khi nói nhanh, thân mật hoặc nhắn tin.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.