Người thống kê

Người thống kê (Danh từ)
Người thực hiện công việc ghi chép, thu thập, tổng hợp số liệu để phân tích hoặc báo cáo.
A person who records, collects, and summarizes numerical data for analysis or reporting — commonly called a statistician or data recorder/collector.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
người thống kê: English (formal) statistician; (informal) data analyst. Danh từ: người làm công việc thu thập, phân tích và diễn giải số liệu. Định nghĩa ngắn: chuyên gia xử lý số liệu để rút ra kết luận và hỗ trợ quyết định. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói nghề nghiệp hoặc hồ sơ học thuật; dạng informal khi nói công việc thực tế phân tích dữ liệu trong doanh nghiệp hoặc giao tiếp thân mật.
người thống kê: English (formal) statistician; (informal) data analyst. Danh từ: người làm công việc thu thập, phân tích và diễn giải số liệu. Định nghĩa ngắn: chuyên gia xử lý số liệu để rút ra kết luận và hỗ trợ quyết định. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói nghề nghiệp hoặc hồ sơ học thuật; dạng informal khi nói công việc thực tế phân tích dữ liệu trong doanh nghiệp hoặc giao tiếp thân mật.
