ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Người thua cuộc trong tiếng Anh

Người thua cuộc

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Người thua cuộc (Danh từ)

01

Người không thắng trong một cuộc thi, cuộc đấu hoặc cạnh tranh nào đó.

A person who does not win in a contest, match, or competition; the loser

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/người thua cuộc/

người thua cuộc — (loser) *(formal)*; (loser) *(informal)*. Danh từ. Người thua cuộc là người không giành chiến thắng trong cuộc thi, trận đấu hoặc cạnh tranh. Dùng trong ngữ cảnh mô tả kết quả: văn phong trang trọng khi báo cáo, phân tích (formal), và cách nói thân mật, châm biếm hoặc giao tiếp hàng ngày khi chế giễu hoặc an ủi (informal). Thường không dùng cho tình huống tiêu cực hóa cá nhân lâu dài.

người thua cuộc — (loser) *(formal)*; (loser) *(informal)*. Danh từ. Người thua cuộc là người không giành chiến thắng trong cuộc thi, trận đấu hoặc cạnh tranh. Dùng trong ngữ cảnh mô tả kết quả: văn phong trang trọng khi báo cáo, phân tích (formal), và cách nói thân mật, châm biếm hoặc giao tiếp hàng ngày khi chế giễu hoặc an ủi (informal). Thường không dùng cho tình huống tiêu cực hóa cá nhân lâu dài.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.