Người thua cuộc

Người thua cuộc (Danh từ)
Người không thắng trong một cuộc thi, cuộc đấu hoặc cạnh tranh nào đó.
A person who does not win in a contest, match, or competition; the loser
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
người thua cuộc — (loser) *(formal)*; (loser) *(informal)*. Danh từ. Người thua cuộc là người không giành chiến thắng trong cuộc thi, trận đấu hoặc cạnh tranh. Dùng trong ngữ cảnh mô tả kết quả: văn phong trang trọng khi báo cáo, phân tích (formal), và cách nói thân mật, châm biếm hoặc giao tiếp hàng ngày khi chế giễu hoặc an ủi (informal). Thường không dùng cho tình huống tiêu cực hóa cá nhân lâu dài.
người thua cuộc — (loser) *(formal)*; (loser) *(informal)*. Danh từ. Người thua cuộc là người không giành chiến thắng trong cuộc thi, trận đấu hoặc cạnh tranh. Dùng trong ngữ cảnh mô tả kết quả: văn phong trang trọng khi báo cáo, phân tích (formal), và cách nói thân mật, châm biếm hoặc giao tiếp hàng ngày khi chế giễu hoặc an ủi (informal). Thường không dùng cho tình huống tiêu cực hóa cá nhân lâu dài.
