Người thực việc thực

Người thực việc thực(Cụm từ)
Người tốt, việc tốt; người làm thật, việc làm thật; làm thật, không giả dối
A genuine person who does real, good deeds; someone who acts sincerely and honestly (not fake or pretentious)
真实的人,做真实的好事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
người thực việc thực — English: "hands-on person" (formal), "practical doer" (informal). Danh từ: chỉ người làm việc bằng hành động thực tế, không chỉ lý thuyết. Định nghĩa ngắn: người trực tiếp thực hiện công việc, giải quyết vấn đề qua hành động cụ thể. Hướng dẫn dùng: dùng dạng chính thức khi mô tả chuyên môn, hồ sơ; dùng dạng thân mật khi khen/ngợi trong giao tiếp hàng ngày.
người thực việc thực — English: "hands-on person" (formal), "practical doer" (informal). Danh từ: chỉ người làm việc bằng hành động thực tế, không chỉ lý thuyết. Định nghĩa ngắn: người trực tiếp thực hiện công việc, giải quyết vấn đề qua hành động cụ thể. Hướng dẫn dùng: dùng dạng chính thức khi mô tả chuyên môn, hồ sơ; dùng dạng thân mật khi khen/ngợi trong giao tiếp hàng ngày.
