ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Người thực việc thực trong tiếng Anh

Người thực việc thực

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Người thực việc thực(Cụm từ)

01

Người tốt, việc tốt; người làm thật, việc làm thật; làm thật, không giả dối

A genuine person who does real, good deeds; someone who acts sincerely and honestly (not fake or pretentious)

真实的人,做真实的好事

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/người thực việc thực/

người thực việc thực — English: "hands-on person" (formal), "practical doer" (informal). Danh từ: chỉ người làm việc bằng hành động thực tế, không chỉ lý thuyết. Định nghĩa ngắn: người trực tiếp thực hiện công việc, giải quyết vấn đề qua hành động cụ thể. Hướng dẫn dùng: dùng dạng chính thức khi mô tả chuyên môn, hồ sơ; dùng dạng thân mật khi khen/ngợi trong giao tiếp hàng ngày.

người thực việc thực — English: "hands-on person" (formal), "practical doer" (informal). Danh từ: chỉ người làm việc bằng hành động thực tế, không chỉ lý thuyết. Định nghĩa ngắn: người trực tiếp thực hiện công việc, giải quyết vấn đề qua hành động cụ thể. Hướng dẫn dùng: dùng dạng chính thức khi mô tả chuyên môn, hồ sơ; dùng dạng thân mật khi khen/ngợi trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.