ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Người tí hon trong tiếng Anh

Người tí hon

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Người tí hon(Danh từ)

01

Người có vóc dáng rất nhỏ bé so với bình thường, thường do bệnh lý hoặc đặc điểm sinh học.

A very small person (someone much smaller than normal in body size, often because of a medical condition or biological traits)

非常小的人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/người tí hon/

người tí hon: English (formal) “dwarf”; (informal) “tiny person”. Danh từ: chỉ một người rất nhỏ so với bình thường. Định nghĩa ngắn: người có vóc dáng, chiều cao rất nhỏ hoặc bị lùn bẩm sinh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói tôn trọng hoặc y học, dùng (informal) khi nói thân mật, mô tả nhẹ nhàng; tránh dùng khi có thể gây xúc phạm, chọn từ lịch sự trong giao tiếp chính thức.

người tí hon: English (formal) “dwarf”; (informal) “tiny person”. Danh từ: chỉ một người rất nhỏ so với bình thường. Định nghĩa ngắn: người có vóc dáng, chiều cao rất nhỏ hoặc bị lùn bẩm sinh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói tôn trọng hoặc y học, dùng (informal) khi nói thân mật, mô tả nhẹ nhàng; tránh dùng khi có thể gây xúc phạm, chọn từ lịch sự trong giao tiếp chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.