Người tí hon

Người tí hon(Danh từ)
Người có vóc dáng rất nhỏ bé so với bình thường, thường do bệnh lý hoặc đặc điểm sinh học.
A very small person (someone much smaller than normal in body size, often because of a medical condition or biological traits)
非常小的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
người tí hon: English (formal) “dwarf”; (informal) “tiny person”. Danh từ: chỉ một người rất nhỏ so với bình thường. Định nghĩa ngắn: người có vóc dáng, chiều cao rất nhỏ hoặc bị lùn bẩm sinh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói tôn trọng hoặc y học, dùng (informal) khi nói thân mật, mô tả nhẹ nhàng; tránh dùng khi có thể gây xúc phạm, chọn từ lịch sự trong giao tiếp chính thức.
người tí hon: English (formal) “dwarf”; (informal) “tiny person”. Danh từ: chỉ một người rất nhỏ so với bình thường. Định nghĩa ngắn: người có vóc dáng, chiều cao rất nhỏ hoặc bị lùn bẩm sinh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói tôn trọng hoặc y học, dùng (informal) khi nói thân mật, mô tả nhẹ nhàng; tránh dùng khi có thể gây xúc phạm, chọn từ lịch sự trong giao tiếp chính thức.
