Người tốt bụng

Người tốt bụng(Danh từ)
Người có tấm lòng nhân hậu, hay giúp đỡ, đối xử tử tế với người khác.
A kind-hearted person; someone who is compassionate, helpful, and treats others with kindness
善良的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
người tốt bụng — English: (formal) kind person; (informal) nice person — danh từ. Chỉ một người có tính cách hay giúp đỡ, quan tâm và thương người; dùng để khen phẩm chất nhân hậu, dễ gần. Dùng (formal) khi mô tả trang trọng, văn viết hoặc giới thiệu; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày hoặc khen bạn bè, đồng nghiệp.
người tốt bụng — English: (formal) kind person; (informal) nice person — danh từ. Chỉ một người có tính cách hay giúp đỡ, quan tâm và thương người; dùng để khen phẩm chất nhân hậu, dễ gần. Dùng (formal) khi mô tả trang trọng, văn viết hoặc giới thiệu; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày hoặc khen bạn bè, đồng nghiệp.
