Người trưởng thành

Người trưởng thành(Danh từ)
Người đã đạt đến độ tuổi hoặc giai đoạn phát triển hoàn chỉnh về thể chất và tinh thần, không còn là trẻ con.
An individual who has reached full physical and mental development, typically no longer a child.
已达到身体和心理成熟阶段的人,通常不再是儿童。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người đã qua giai đoạn thanh thiếu niên, hoàn toàn phát triển về thể chất và tinh thần.
An individual who has passed the adolescent stage and is fully developed physically and mentally.
已经过了青少年阶段,身体和心理完全成熟的人。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Người trưởng thành" trong tiếng Anh thường được dịch là "adult" (formal). Đây là danh từ chỉ người đã đủ tuổi để chịu trách nhiệm cá nhân và phát triển tâm lý, xã hội. Thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, trong khi các cách nói thông thường hoặc phong cách đời thường ít dùng từ thay thế riêng biệt cho "người trưởng thành".
"Người trưởng thành" trong tiếng Anh thường được dịch là "adult" (formal). Đây là danh từ chỉ người đã đủ tuổi để chịu trách nhiệm cá nhân và phát triển tâm lý, xã hội. Thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, trong khi các cách nói thông thường hoặc phong cách đời thường ít dùng từ thay thế riêng biệt cho "người trưởng thành".
