ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Người trưởng thành trong tiếng Anh

Người trưởng thành

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Người trưởng thành(Danh từ)

01

Người đã đạt đến độ tuổi hoặc giai đoạn phát triển hoàn chỉnh về thể chất và tinh thần, không còn là trẻ con.

An individual who has reached full physical and mental development, typically no longer a child.

已达到身体和心理成熟阶段的人,通常不再是儿童。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người đã qua giai đoạn thanh thiếu niên, hoàn toàn phát triển về thể chất và tinh thần.

An individual who has passed the adolescent stage and is fully developed physically and mentally.

已经过了青少年阶段,身体和心理完全成熟的人。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/người trưởng thành/

"Người trưởng thành" trong tiếng Anh thường được dịch là "adult" (formal). Đây là danh từ chỉ người đã đủ tuổi để chịu trách nhiệm cá nhân và phát triển tâm lý, xã hội. Thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, trong khi các cách nói thông thường hoặc phong cách đời thường ít dùng từ thay thế riêng biệt cho "người trưởng thành".

"Người trưởng thành" trong tiếng Anh thường được dịch là "adult" (formal). Đây là danh từ chỉ người đã đủ tuổi để chịu trách nhiệm cá nhân và phát triển tâm lý, xã hội. Thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, trong khi các cách nói thông thường hoặc phong cách đời thường ít dùng từ thay thế riêng biệt cho "người trưởng thành".

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.