ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Người tự do trong tiếng Anh

Người tự do

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Người tự do(Danh từ)

01

Người không bị ràng buộc bởi bất kỳ sự kiểm soát, cưỡng ép hoặc lệ thuộc nào; người có quyền tự quyết định hành động của mình.

A person who is not bound or controlled by others; someone free to make their own choices and act independently

不受控制的人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người được tự do về mặt pháp lý, không phải là nô lệ, không bị bắt buộc, giam giữ hoặc kiểm soát bởi ai.

A person who is legally free — not a slave and not forced, detained, or controlled by someone else

法律上自由的人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/người tự do/

(formal) free person; (informal) freelancer/independent person. Danh từ: người tự do là danh từ chỉ cá nhân không ràng buộc bởi nghĩa vụ cố định hoặc tổ chức, có quyền đưa ra quyết định riêng về công việc, lối sống hoặc quan điểm. Định nghĩa ngắn: một người hành động độc lập, không chịu ràng buộc lâu dài. Hướng dẫn sử dụng: dùng hình thức chính thức khi nói pháp lý/giải thích; dùng cách thân mật khi nhắc người làm việc tự do, freelance hoặc lối sống phóng khoáng.

(formal) free person; (informal) freelancer/independent person. Danh từ: người tự do là danh từ chỉ cá nhân không ràng buộc bởi nghĩa vụ cố định hoặc tổ chức, có quyền đưa ra quyết định riêng về công việc, lối sống hoặc quan điểm. Định nghĩa ngắn: một người hành động độc lập, không chịu ràng buộc lâu dài. Hướng dẫn sử dụng: dùng hình thức chính thức khi nói pháp lý/giải thích; dùng cách thân mật khi nhắc người làm việc tự do, freelance hoặc lối sống phóng khoáng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.