Người tự do

Người tự do(Danh từ)
Người không bị ràng buộc bởi bất kỳ sự kiểm soát, cưỡng ép hoặc lệ thuộc nào; người có quyền tự quyết định hành động của mình.
A person who is not bound or controlled by others; someone free to make their own choices and act independently
不受控制的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người được tự do về mặt pháp lý, không phải là nô lệ, không bị bắt buộc, giam giữ hoặc kiểm soát bởi ai.
A person who is legally free — not a slave and not forced, detained, or controlled by someone else
法律上自由的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) free person; (informal) freelancer/independent person. Danh từ: người tự do là danh từ chỉ cá nhân không ràng buộc bởi nghĩa vụ cố định hoặc tổ chức, có quyền đưa ra quyết định riêng về công việc, lối sống hoặc quan điểm. Định nghĩa ngắn: một người hành động độc lập, không chịu ràng buộc lâu dài. Hướng dẫn sử dụng: dùng hình thức chính thức khi nói pháp lý/giải thích; dùng cách thân mật khi nhắc người làm việc tự do, freelance hoặc lối sống phóng khoáng.
(formal) free person; (informal) freelancer/independent person. Danh từ: người tự do là danh từ chỉ cá nhân không ràng buộc bởi nghĩa vụ cố định hoặc tổ chức, có quyền đưa ra quyết định riêng về công việc, lối sống hoặc quan điểm. Định nghĩa ngắn: một người hành động độc lập, không chịu ràng buộc lâu dài. Hướng dẫn sử dụng: dùng hình thức chính thức khi nói pháp lý/giải thích; dùng cách thân mật khi nhắc người làm việc tự do, freelance hoặc lối sống phóng khoáng.
