Người xa lạ

Người xa lạ(Danh từ)
Người không quen biết, người không gần gũi hay không có quan hệ thân thiết với mình
A stranger — someone you do not know or are not close to; a person who does not have a familiar or close relationship with you.
陌生人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
người xa lạ — English: stranger (formal). danh từ. Người không quen biết, chưa từng gặp hoặc không có quan hệ thân thiết; thường dùng để chỉ người lạ trong đám đông hoặc môi trường công cộng. Dùng (formal) khi diễn đạt trang trọng, báo cáo, văn viết hoặc giao tiếp lịch sự; có thể dùng thân mật hơn bằng các từ khác trong hội thoại casual, nhưng “người xa lạ” phù hợp cho hầu hết ngữ cảnh chính thức và miêu tả trung lập.
người xa lạ — English: stranger (formal). danh từ. Người không quen biết, chưa từng gặp hoặc không có quan hệ thân thiết; thường dùng để chỉ người lạ trong đám đông hoặc môi trường công cộng. Dùng (formal) khi diễn đạt trang trọng, báo cáo, văn viết hoặc giao tiếp lịch sự; có thể dùng thân mật hơn bằng các từ khác trong hội thoại casual, nhưng “người xa lạ” phù hợp cho hầu hết ngữ cảnh chính thức và miêu tả trung lập.
