ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Người xa lạ trong tiếng Anh

Người xa lạ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Người xa lạ(Danh từ)

01

Người không quen biết, người không gần gũi hay không có quan hệ thân thiết với mình

A stranger — someone you do not know or are not close to; a person who does not have a familiar or close relationship with you.

陌生人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/người xa lạ/

người xa lạ — English: stranger (formal). danh từ. Người không quen biết, chưa từng gặp hoặc không có quan hệ thân thiết; thường dùng để chỉ người lạ trong đám đông hoặc môi trường công cộng. Dùng (formal) khi diễn đạt trang trọng, báo cáo, văn viết hoặc giao tiếp lịch sự; có thể dùng thân mật hơn bằng các từ khác trong hội thoại casual, nhưng “người xa lạ” phù hợp cho hầu hết ngữ cảnh chính thức và miêu tả trung lập.

người xa lạ — English: stranger (formal). danh từ. Người không quen biết, chưa từng gặp hoặc không có quan hệ thân thiết; thường dùng để chỉ người lạ trong đám đông hoặc môi trường công cộng. Dùng (formal) khi diễn đạt trang trọng, báo cáo, văn viết hoặc giao tiếp lịch sự; có thể dùng thân mật hơn bằng các từ khác trong hội thoại casual, nhưng “người xa lạ” phù hợp cho hầu hết ngữ cảnh chính thức và miêu tả trung lập.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.