Nguồn

Nguồn(Danh từ)
Nơi bắt đầu của sông, suối
The source or spring of a river or stream; the place where a river begins
河流的源头
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nơi bắt đầu, nơi phát sinh ra hoặc nơi có thể cung cấp
Source — the place where something begins, originates, or can be obtained (e.g., a source of water, information, or materials).
源头
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nguồn: (formal) source; (informal) origin — danh từ. Danh từ chỉ nơi cung cấp hoặc gốc rễ của thông tin, tài nguyên, năng lượng hoặc vật liệu. Dùng từ formal để chỉ nguồn tin, nguồn tài liệu, nguồn năng lượng trong văn viết, học thuật hoặc báo chí; dùng dạng informal khi nói nhanh, trò chuyện để chỉ xuất xứ, chỗ lấy đồ hay nguồn gốc sự việc.
nguồn: (formal) source; (informal) origin — danh từ. Danh từ chỉ nơi cung cấp hoặc gốc rễ của thông tin, tài nguyên, năng lượng hoặc vật liệu. Dùng từ formal để chỉ nguồn tin, nguồn tài liệu, nguồn năng lượng trong văn viết, học thuật hoặc báo chí; dùng dạng informal khi nói nhanh, trò chuyện để chỉ xuất xứ, chỗ lấy đồ hay nguồn gốc sự việc.
