ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nguồn trong tiếng Anh

Nguồn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nguồn(Danh từ)

01

Nơi bắt đầu của sông, suối

The source or spring of a river or stream; the place where a river begins

河流的源头

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nơi bắt đầu, nơi phát sinh ra hoặc nơi có thể cung cấp

Source — the place where something begins, originates, or can be obtained (e.g., a source of water, information, or materials).

源头

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nguồn/

nguồn: (formal) source; (informal) origin — danh từ. Danh từ chỉ nơi cung cấp hoặc gốc rễ của thông tin, tài nguyên, năng lượng hoặc vật liệu. Dùng từ formal để chỉ nguồn tin, nguồn tài liệu, nguồn năng lượng trong văn viết, học thuật hoặc báo chí; dùng dạng informal khi nói nhanh, trò chuyện để chỉ xuất xứ, chỗ lấy đồ hay nguồn gốc sự việc.

nguồn: (formal) source; (informal) origin — danh từ. Danh từ chỉ nơi cung cấp hoặc gốc rễ của thông tin, tài nguyên, năng lượng hoặc vật liệu. Dùng từ formal để chỉ nguồn tin, nguồn tài liệu, nguồn năng lượng trong văn viết, học thuật hoặc báo chí; dùng dạng informal khi nói nhanh, trò chuyện để chỉ xuất xứ, chỗ lấy đồ hay nguồn gốc sự việc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.