Nguy hiểm

Nguy hiểm(Tính từ)
Có thể gây tai hại lớn
Dangerous — able to cause serious harm or injury
危险
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nguy hiểm(Danh từ)
Điều gây tai hại lớn
Something that causes great harm or danger
危险
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nguy hiểm (dangerous) *(formal)*; có thể dùng là *(risky/hazardous)* trong ngữ cảnh không trang trọng. Tính từ: tính từ diễn tả mức độ nguy hại, dễ gây tổn thương, tai nạn hoặc hậu quả nghiêm trọng. Dùng hình thức trang trọng khi viết báo, văn bản chính thức, mô tả rủi ro kỹ thuật hoặc pháp lý; dùng từ thay thế không trang trọng khi nói chuyện hàng ngày, cảnh báo nhanh hoặc diễn đạt cảm xúc mạnh.
nguy hiểm (dangerous) *(formal)*; có thể dùng là *(risky/hazardous)* trong ngữ cảnh không trang trọng. Tính từ: tính từ diễn tả mức độ nguy hại, dễ gây tổn thương, tai nạn hoặc hậu quả nghiêm trọng. Dùng hình thức trang trọng khi viết báo, văn bản chính thức, mô tả rủi ro kỹ thuật hoặc pháp lý; dùng từ thay thế không trang trọng khi nói chuyện hàng ngày, cảnh báo nhanh hoặc diễn đạt cảm xúc mạnh.
