ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nguy hiểm trong tiếng Anh

Nguy hiểm

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nguy hiểm(Tính từ)

01

Có thể gây tai hại lớn

Dangerous — able to cause serious harm or injury

危险

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nguy hiểm(Danh từ)

01

Điều gây tai hại lớn

Something that causes great harm or danger

危险

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nguy hiểm/

nguy hiểm (dangerous) *(formal)*; có thể dùng là *(risky/hazardous)* trong ngữ cảnh không trang trọng. Tính từ: tính từ diễn tả mức độ nguy hại, dễ gây tổn thương, tai nạn hoặc hậu quả nghiêm trọng. Dùng hình thức trang trọng khi viết báo, văn bản chính thức, mô tả rủi ro kỹ thuật hoặc pháp lý; dùng từ thay thế không trang trọng khi nói chuyện hàng ngày, cảnh báo nhanh hoặc diễn đạt cảm xúc mạnh.

nguy hiểm (dangerous) *(formal)*; có thể dùng là *(risky/hazardous)* trong ngữ cảnh không trang trọng. Tính từ: tính từ diễn tả mức độ nguy hại, dễ gây tổn thương, tai nạn hoặc hậu quả nghiêm trọng. Dùng hình thức trang trọng khi viết báo, văn bản chính thức, mô tả rủi ro kỹ thuật hoặc pháp lý; dùng từ thay thế không trang trọng khi nói chuyện hàng ngày, cảnh báo nhanh hoặc diễn đạt cảm xúc mạnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.