ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nguyên lí trong tiếng Anh

Nguyên lí

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nguyên lí(Danh từ)

01

Luận điểm cơ bản của một học thuyết

The basic principle or main idea of a theory

基本原则

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Định luật cơ bản có tính chất tổng quát, chi phối cả một loạt hiện tượng

A basic, general law or principle that governs and explains a whole range of phenomena

基本法则

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nguyên lí/

nguyên lí (English: principle) — danh từ. Nguyên lí là quy tắc cơ bản hoặc tiền đề giải thích cách hoạt động của một hệ thống hoặc lý thuyết; thường chỉ quy luật tổng quát và đúng trong nhiều trường hợp. Dùng khi trình bày cơ sở lý luận, khoa học hoặc đạo đức; dùng hình thức trang trọng trong văn viết và chuyên ngành, ít khi có dạng thông tục thay thế.

nguyên lí (English: principle) — danh từ. Nguyên lí là quy tắc cơ bản hoặc tiền đề giải thích cách hoạt động của một hệ thống hoặc lý thuyết; thường chỉ quy luật tổng quát và đúng trong nhiều trường hợp. Dùng khi trình bày cơ sở lý luận, khoa học hoặc đạo đức; dùng hình thức trang trọng trong văn viết và chuyên ngành, ít khi có dạng thông tục thay thế.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.