Nguyên lí

Nguyên lí(Danh từ)
Luận điểm cơ bản của một học thuyết
The basic principle or main idea of a theory
基本原则
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Định luật cơ bản có tính chất tổng quát, chi phối cả một loạt hiện tượng
A basic, general law or principle that governs and explains a whole range of phenomena
基本法则
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nguyên lí (English: principle) — danh từ. Nguyên lí là quy tắc cơ bản hoặc tiền đề giải thích cách hoạt động của một hệ thống hoặc lý thuyết; thường chỉ quy luật tổng quát và đúng trong nhiều trường hợp. Dùng khi trình bày cơ sở lý luận, khoa học hoặc đạo đức; dùng hình thức trang trọng trong văn viết và chuyên ngành, ít khi có dạng thông tục thay thế.
nguyên lí (English: principle) — danh từ. Nguyên lí là quy tắc cơ bản hoặc tiền đề giải thích cách hoạt động của một hệ thống hoặc lý thuyết; thường chỉ quy luật tổng quát và đúng trong nhiều trường hợp. Dùng khi trình bày cơ sở lý luận, khoa học hoặc đạo đức; dùng hình thức trang trọng trong văn viết và chuyên ngành, ít khi có dạng thông tục thay thế.
