Nguyên nghĩa

Nguyên nghĩa(Danh từ)
Ý nghĩa gốc, ý nghĩa ban đầu hoặc ý nghĩa cơ bản và chân thật nhất của một từ hoặc một biểu tượng
Original meaning — the basic, original, or most authentic meaning of a word or symbol; the meaning it had at its origin
原意
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nguyên nghĩa: (formal) literal meaning; (informal) original meaning. Danh từ: nghĩa gốc của một từ hoặc cụm từ. Định nghĩa ngắn: nguyên nghĩa là ý nghĩa trực tiếp, không bị biến đổi bởi ngữ cảnh, ẩn dụ hay chuyển nghĩa. Hướng dẫn dùng: dùng dạng chính thức khi phân tích ngôn ngữ học hoặc dịch thuật, còn dạng không chính thức khi giải thích nhanh hoặc trao đổi thân mật.
nguyên nghĩa: (formal) literal meaning; (informal) original meaning. Danh từ: nghĩa gốc của một từ hoặc cụm từ. Định nghĩa ngắn: nguyên nghĩa là ý nghĩa trực tiếp, không bị biến đổi bởi ngữ cảnh, ẩn dụ hay chuyển nghĩa. Hướng dẫn dùng: dùng dạng chính thức khi phân tích ngôn ngữ học hoặc dịch thuật, còn dạng không chính thức khi giải thích nhanh hoặc trao đổi thân mật.
