ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nguyên quán trong tiếng Anh

Nguyên quán

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nguyên quán(Danh từ)

01

Quê quán gốc; phân biệt với trú quán

Place of origin; one's ancestral hometown (the town or village where a person’s family comes from, as distinct from where they currently live)

祖籍

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nguyên quán/

nguyên quán: (formal) place of origin; (informal) hometown. Danh từ. Nguyên quán chỉ nơi sinh hay nơi gia đình có nguồn gốc, thường ghi trong giấy tờ hành chính. Dùng “place of origin” trong văn viết, hồ sơ, pháp lý hoặc khi hỏi thông tin chính thức; dùng “hometown” trong giao tiếp thân mật hoặc khi nói chung về nơi lớn lên, cảm giác gắn bó.

nguyên quán: (formal) place of origin; (informal) hometown. Danh từ. Nguyên quán chỉ nơi sinh hay nơi gia đình có nguồn gốc, thường ghi trong giấy tờ hành chính. Dùng “place of origin” trong văn viết, hồ sơ, pháp lý hoặc khi hỏi thông tin chính thức; dùng “hometown” trong giao tiếp thân mật hoặc khi nói chung về nơi lớn lên, cảm giác gắn bó.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.