ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nguyền rủa trong tiếng Anh

Nguyền rủa

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nguyền rủa(Động từ)

01

Nói những lời độc địa, cầu mong có tai hoạ, sự trừng phạt đối với kẻ mà mình căm tức, oán thù

To curse; to say hateful or evil words wishing harm, disaster, or punishment on someone you hate or resent.

诅咒

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nguyền rủa/

(formal) to curse; (informal) to damn — danh từ/động từ: danh từ chỉ lời nguyền, động từ chỉ hành động chúc rủa ai đó. Nghĩa phổ biến: phát ngôn hoặc ý niệm mong điều xấu, đau khổ xảy ra với người khác. Dùng dạng chính thức khi nói về tín ngưỡng, văn bản hoặc miêu tả hành vi trong ngôn ngữ trang trọng; dùng dạng thông tục khi diễn tả cảm xúc mạnh, chửi mắng hàng ngày.

(formal) to curse; (informal) to damn — danh từ/động từ: danh từ chỉ lời nguyền, động từ chỉ hành động chúc rủa ai đó. Nghĩa phổ biến: phát ngôn hoặc ý niệm mong điều xấu, đau khổ xảy ra với người khác. Dùng dạng chính thức khi nói về tín ngưỡng, văn bản hoặc miêu tả hành vi trong ngôn ngữ trang trọng; dùng dạng thông tục khi diễn tả cảm xúc mạnh, chửi mắng hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.