Nguyên tắc

Nguyên tắc (Danh từ)
Điều cơ bản định ra, nhất thiết phải tuân theo
A basic rule or standard that must be followed; a guiding principle
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nguyên tắc — English: principle (formal), rule/standard (informal). Danh từ. Nguyên tắc là quy tắc cơ bản hoặc tiền đề hướng dẫn hành động, quyết định hoặc thiết kế một hệ thống. Sử dụng dạng formal khi nói về nguyên tắc học thuật, pháp lý hoặc quản lý; dùng các từ informal như rule/standard khi giải thích cho người không chuyên hoặc trong giao tiếp hàng ngày để làm rõ quy định cụ thể.
nguyên tắc — English: principle (formal), rule/standard (informal). Danh từ. Nguyên tắc là quy tắc cơ bản hoặc tiền đề hướng dẫn hành động, quyết định hoặc thiết kế một hệ thống. Sử dụng dạng formal khi nói về nguyên tắc học thuật, pháp lý hoặc quản lý; dùng các từ informal như rule/standard khi giải thích cho người không chuyên hoặc trong giao tiếp hàng ngày để làm rõ quy định cụ thể.
