ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nguyên tác trong tiếng Anh

Nguyên tác

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nguyên tác(Danh từ)

01

Tác phẩm gốc

The original work (the first/original version of a book, film, artwork, etc.)

原著

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nguyên tác/

nguyên tác: (formal) original work / (informal) source text. Danh từ. Nguyên tác là tác phẩm gốc hoặc văn bản ban đầu từ đó xuất phát bản dịch, phiên bản hay sáng tác phái sinh; thường chỉ văn học, kịch, phim hoặc bài nghiên cứu. Dùng dạng formal khi nói trong học thuật, xuất bản, bản quyền; dùng informal khi trao đổi nhanh, nói chuyện hàng ngày hoặc nhắc tới bản gốc một cách giản lược.

nguyên tác: (formal) original work / (informal) source text. Danh từ. Nguyên tác là tác phẩm gốc hoặc văn bản ban đầu từ đó xuất phát bản dịch, phiên bản hay sáng tác phái sinh; thường chỉ văn học, kịch, phim hoặc bài nghiên cứu. Dùng dạng formal khi nói trong học thuật, xuất bản, bản quyền; dùng informal khi trao đổi nhanh, nói chuyện hàng ngày hoặc nhắc tới bản gốc một cách giản lược.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.