ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nguyên thuỷ trong tiếng Anh

Nguyên thuỷ

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nguyên thuỷ(Tính từ)

01

Thuộc về giai đoạn hình thành và phát triển đầu tiên của loài người, cho đến trước khi bước vào xã hội có giai cấp và có nhà nước

Relating to the earliest, primitive stage of human development—before class-based societies and organized states; original or primitive (often used to describe early human societies, cultures, or ways of life)

原始的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nguyên thuỷ/

nguyên thuỷ — English: (formal) original, primal, primitive; (informal) nguyên sơ. Tính từ: diễn tả trạng thái ban đầu, chưa bị thay đổi hay cải biến. Nghĩa phổ biến: chỉ sự xuất phát, hình thái sơ khai hoặc nguyên vẹn của một vật, hiện tượng hoặc môi trường. Hướng dùng: dùng (formal) khi viết học thuật, lịch sử hoặc mô tả khoa học; dùng (informal) trong lời nói hàng ngày, miêu tả cảm nhận thô sơ, nguyên bản.

nguyên thuỷ — English: (formal) original, primal, primitive; (informal) nguyên sơ. Tính từ: diễn tả trạng thái ban đầu, chưa bị thay đổi hay cải biến. Nghĩa phổ biến: chỉ sự xuất phát, hình thái sơ khai hoặc nguyên vẹn của một vật, hiện tượng hoặc môi trường. Hướng dùng: dùng (formal) khi viết học thuật, lịch sử hoặc mô tả khoa học; dùng (informal) trong lời nói hàng ngày, miêu tả cảm nhận thô sơ, nguyên bản.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.