Nguyên thuỷ

Nguyên thuỷ(Tính từ)
Thuộc về giai đoạn hình thành và phát triển đầu tiên của loài người, cho đến trước khi bước vào xã hội có giai cấp và có nhà nước
Relating to the earliest, primitive stage of human development—before class-based societies and organized states; original or primitive (often used to describe early human societies, cultures, or ways of life)
原始的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nguyên thuỷ — English: (formal) original, primal, primitive; (informal) nguyên sơ. Tính từ: diễn tả trạng thái ban đầu, chưa bị thay đổi hay cải biến. Nghĩa phổ biến: chỉ sự xuất phát, hình thái sơ khai hoặc nguyên vẹn của một vật, hiện tượng hoặc môi trường. Hướng dùng: dùng (formal) khi viết học thuật, lịch sử hoặc mô tả khoa học; dùng (informal) trong lời nói hàng ngày, miêu tả cảm nhận thô sơ, nguyên bản.
nguyên thuỷ — English: (formal) original, primal, primitive; (informal) nguyên sơ. Tính từ: diễn tả trạng thái ban đầu, chưa bị thay đổi hay cải biến. Nghĩa phổ biến: chỉ sự xuất phát, hình thái sơ khai hoặc nguyên vẹn của một vật, hiện tượng hoặc môi trường. Hướng dùng: dùng (formal) khi viết học thuật, lịch sử hoặc mô tả khoa học; dùng (informal) trong lời nói hàng ngày, miêu tả cảm nhận thô sơ, nguyên bản.
