Nguyên tử

Nguyên tử(Danh từ)
Phần tử nhỏ nhất của nguyên tố hoá học, gồm một hạt nhân ở giữa và một hay nhiều electron xung quanh
Atom — the smallest unit of a chemical element, made of a central nucleus (protons and neutrons) with one or more electrons orbiting around it.
原子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) atom. (informal) không có. Danh từ. Nguyên tử là hạt nhỏ nhất của nguyên tố còn giữ đặc tính hóa học của nguyên tố đó. Dùng trong ngữ cảnh khoa học, vật lý và hóa học để nói về cấu trúc vật chất, phản ứng hóa học, hay tính chất nguyên tố. Sử dụng bản dịch formal “atom” trong văn bản học thuật hoặc giảng dạy; không có dạng thông tục phổ biến trong tiếng Việt.
(formal) atom. (informal) không có. Danh từ. Nguyên tử là hạt nhỏ nhất của nguyên tố còn giữ đặc tính hóa học của nguyên tố đó. Dùng trong ngữ cảnh khoa học, vật lý và hóa học để nói về cấu trúc vật chất, phản ứng hóa học, hay tính chất nguyên tố. Sử dụng bản dịch formal “atom” trong văn bản học thuật hoặc giảng dạy; không có dạng thông tục phổ biến trong tiếng Việt.
