Nguyện vọng đại học

Nguyện vọng đại học(Cụm từ)
Mong muốn, nguyện cầu được vào học ở bậc đại học
Desire or wish to enter university
希望进入大学学习的愿望
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mong muốn hoặc ý chí được học tại một trường đại học cụ thể.
Desire or aspiration to study at a particular university.
希望进入某所大学学习的愿望或志向。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Nguyện vọng đại học" trong tiếng Anh thường được dịch là "university preference" (formal). Đây là danh từ chỉ mong muốn hoặc sự lựa chọn của thí sinh khi đăng ký vào các trường đại học. Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong văn cảnh giáo dục chính thức. Cách nói informal ít phổ biến, do đó nên sử dụng dạng formal để thể hiện chính xác và trang trọng khi nói về việc lựa chọn trường học.
"Nguyện vọng đại học" trong tiếng Anh thường được dịch là "university preference" (formal). Đây là danh từ chỉ mong muốn hoặc sự lựa chọn của thí sinh khi đăng ký vào các trường đại học. Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong văn cảnh giáo dục chính thức. Cách nói informal ít phổ biến, do đó nên sử dụng dạng formal để thể hiện chính xác và trang trọng khi nói về việc lựa chọn trường học.
