ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nguyện vọng đại học trong tiếng Anh

Nguyện vọng đại học

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nguyện vọng đại học(Cụm từ)

01

Mong muốn, nguyện cầu được vào học ở bậc đại học

Desire or wish to enter university

希望进入大学学习的愿望

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mong muốn hoặc ý chí được học tại một trường đại học cụ thể.

Desire or aspiration to study at a particular university.

希望进入某所大学学习的愿望或志向。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nguyện vọng đại học/

"Nguyện vọng đại học" trong tiếng Anh thường được dịch là "university preference" (formal). Đây là danh từ chỉ mong muốn hoặc sự lựa chọn của thí sinh khi đăng ký vào các trường đại học. Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong văn cảnh giáo dục chính thức. Cách nói informal ít phổ biến, do đó nên sử dụng dạng formal để thể hiện chính xác và trang trọng khi nói về việc lựa chọn trường học.

"Nguyện vọng đại học" trong tiếng Anh thường được dịch là "university preference" (formal). Đây là danh từ chỉ mong muốn hoặc sự lựa chọn của thí sinh khi đăng ký vào các trường đại học. Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong văn cảnh giáo dục chính thức. Cách nói informal ít phổ biến, do đó nên sử dụng dạng formal để thể hiện chính xác và trang trọng khi nói về việc lựa chọn trường học.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.