ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nguyệt quế trong tiếng Anh

Nguyệt quế

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nguyệt quế(Danh từ)

01

Cây bụi, mọc nhiều ở vùng Địa Trung Hải, lá mềm có màu sáng như dát vàng, được người La Mã và người Hi Lạp cổ dùng làm biểu tượng của sự vinh quang

Laurel (a shrub or small tree from the Mediterranean with glossy, dark green leaves often used in ancient Greek and Roman wreaths as a symbol of victory and honor)

月桂(象征胜利与荣耀的植物)

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nguyệt quế/

nguyệt quế — laurel, bay laurel (formal). Danh từ. Nghĩa chính: cây hoặc vòng hoa làm từ lá cây nguyệt quế, biểu tượng chiến thắng, vinh quang hoặc cây gia vị có lá thơm dùng trong nấu ăn. Dùng từ chính thức khi nói về huy chương, danh hiệu, văn chương, nghi lễ; dùng ngữ cảnh thông thường/ẩm thực khi nói về lá gia vị hoặc món ăn, nhưng không có dạng thông tục khác nhau rõ rệt.

nguyệt quế — laurel, bay laurel (formal). Danh từ. Nghĩa chính: cây hoặc vòng hoa làm từ lá cây nguyệt quế, biểu tượng chiến thắng, vinh quang hoặc cây gia vị có lá thơm dùng trong nấu ăn. Dùng từ chính thức khi nói về huy chương, danh hiệu, văn chương, nghi lễ; dùng ngữ cảnh thông thường/ẩm thực khi nói về lá gia vị hoặc món ăn, nhưng không có dạng thông tục khác nhau rõ rệt.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.