Nguyệt quế

Nguyệt quế(Danh từ)
Cây bụi, mọc nhiều ở vùng Địa Trung Hải, lá mềm có màu sáng như dát vàng, được người La Mã và người Hi Lạp cổ dùng làm biểu tượng của sự vinh quang
Laurel (a shrub or small tree from the Mediterranean with glossy, dark green leaves often used in ancient Greek and Roman wreaths as a symbol of victory and honor)
月桂(象征胜利与荣耀的植物)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nguyệt quế — laurel, bay laurel (formal). Danh từ. Nghĩa chính: cây hoặc vòng hoa làm từ lá cây nguyệt quế, biểu tượng chiến thắng, vinh quang hoặc cây gia vị có lá thơm dùng trong nấu ăn. Dùng từ chính thức khi nói về huy chương, danh hiệu, văn chương, nghi lễ; dùng ngữ cảnh thông thường/ẩm thực khi nói về lá gia vị hoặc món ăn, nhưng không có dạng thông tục khác nhau rõ rệt.
nguyệt quế — laurel, bay laurel (formal). Danh từ. Nghĩa chính: cây hoặc vòng hoa làm từ lá cây nguyệt quế, biểu tượng chiến thắng, vinh quang hoặc cây gia vị có lá thơm dùng trong nấu ăn. Dùng từ chính thức khi nói về huy chương, danh hiệu, văn chương, nghi lễ; dùng ngữ cảnh thông thường/ẩm thực khi nói về lá gia vị hoặc món ăn, nhưng không có dạng thông tục khác nhau rõ rệt.
