Nguyệt

Nguyệt(Danh từ)
Mặt trăng
The moon — the natural satellite that appears in the night sky
月亮
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nguyệt lão, nói tắt
Short for “Nguyệt Lão,” the old matchmaker god in Vietnamese/Chinese folklore (used to mean a matchmaker or fate that brings lovers together)
月老,媒人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nguyệt: (formal) moon, lunar; (informal) moon. Danh từ. Nghĩa chính: thiên thể tự nhiên quay quanh trái đất, chiếu sáng ban đêm hoặc liên quan đến lịch âm. Dùng theo ngữ cảnh trang trọng khi nói về khoa học, lịch hoặc văn viết; dạng thông dụng/ngắn gọn để chỉ mặt trăng trong giao tiếp hàng ngày, thơ ca hoặc mô tả hình ảnh, cảm xúc.
nguyệt: (formal) moon, lunar; (informal) moon. Danh từ. Nghĩa chính: thiên thể tự nhiên quay quanh trái đất, chiếu sáng ban đêm hoặc liên quan đến lịch âm. Dùng theo ngữ cảnh trang trọng khi nói về khoa học, lịch hoặc văn viết; dạng thông dụng/ngắn gọn để chỉ mặt trăng trong giao tiếp hàng ngày, thơ ca hoặc mô tả hình ảnh, cảm xúc.
