ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhá trong tiếng Anh

Nhá

Động từTrợ từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhá(Động từ)

01

Nhai kĩ cho giập, cho nát [thường vật dai, cứng, khó ăn]

To chew thoroughly until something is crushed or torn apart (used for tough, hard-to-eat items)

彻底咀嚼

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nhá(Trợ từ)

01

Như nhé

Used like “okay?” or “alright?” to soften a suggestion or instruction (e.g., “Do it this way, okay?”)

这样好吗?

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhá/

nhá: (informal) “hey/okay/just” — từ dùng trong hội thoại; (formal) không có dạng chính thức tương đương phổ biến. Từ loại: trợ từ/thán từ dùng trong giao tiếp thân mật. Nghĩa chính: biểu thị nhắc nhở nhẹ, yêu cầu xác nhận hoặc làm mềm mệnh lệnh, thường đứng cuối câu. Hướng dẫn sử dụng: chỉ dùng trong nói chuyện thân mật hoặc tin nhắn; tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi nói với người lớn tuổi/nghiêm túc.

nhá: (informal) “hey/okay/just” — từ dùng trong hội thoại; (formal) không có dạng chính thức tương đương phổ biến. Từ loại: trợ từ/thán từ dùng trong giao tiếp thân mật. Nghĩa chính: biểu thị nhắc nhở nhẹ, yêu cầu xác nhận hoặc làm mềm mệnh lệnh, thường đứng cuối câu. Hướng dẫn sử dụng: chỉ dùng trong nói chuyện thân mật hoặc tin nhắn; tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi nói với người lớn tuổi/nghiêm túc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.