Nhá

Nhá(Động từ)
Nhai kĩ cho giập, cho nát [thường vật dai, cứng, khó ăn]
To chew thoroughly until something is crushed or torn apart (used for tough, hard-to-eat items)
彻底咀嚼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhá(Trợ từ)
Như nhé
Used like “okay?” or “alright?” to soften a suggestion or instruction (e.g., “Do it this way, okay?”)
这样好吗?
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhá: (informal) “hey/okay/just” — từ dùng trong hội thoại; (formal) không có dạng chính thức tương đương phổ biến. Từ loại: trợ từ/thán từ dùng trong giao tiếp thân mật. Nghĩa chính: biểu thị nhắc nhở nhẹ, yêu cầu xác nhận hoặc làm mềm mệnh lệnh, thường đứng cuối câu. Hướng dẫn sử dụng: chỉ dùng trong nói chuyện thân mật hoặc tin nhắn; tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi nói với người lớn tuổi/nghiêm túc.
nhá: (informal) “hey/okay/just” — từ dùng trong hội thoại; (formal) không có dạng chính thức tương đương phổ biến. Từ loại: trợ từ/thán từ dùng trong giao tiếp thân mật. Nghĩa chính: biểu thị nhắc nhở nhẹ, yêu cầu xác nhận hoặc làm mềm mệnh lệnh, thường đứng cuối câu. Hướng dẫn sử dụng: chỉ dùng trong nói chuyện thân mật hoặc tin nhắn; tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi nói với người lớn tuổi/nghiêm túc.
