Nhà băng

Nhà băng(Danh từ)
Như ngân hàng
A bank (an institution that provides financial services like deposits, loans, and money transfers)
银行
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhà băng (bank) *(formal)* — danh từ: cơ sở tài chính nhận tiền gửi, cho vay, giao dịch thanh toán; thường chỉ tổ chức ngân hàng nói trang trọng. Dùng trong văn viết, báo chí, pháp lý hoặc khi nói trang trọng về hệ thống tài chính. Trong giao tiếp hàng ngày người Việt thường dùng “ngân hàng” (formal) tương đương; không có dạng rất thông tục khác, nên “nhà băng” phù hợp khi muốn nhấn mạnh sắc thái trang nghiêm hoặc cổ điển.
nhà băng (bank) *(formal)* — danh từ: cơ sở tài chính nhận tiền gửi, cho vay, giao dịch thanh toán; thường chỉ tổ chức ngân hàng nói trang trọng. Dùng trong văn viết, báo chí, pháp lý hoặc khi nói trang trọng về hệ thống tài chính. Trong giao tiếp hàng ngày người Việt thường dùng “ngân hàng” (formal) tương đương; không có dạng rất thông tục khác, nên “nhà băng” phù hợp khi muốn nhấn mạnh sắc thái trang nghiêm hoặc cổ điển.
