Nhà cái

Nhà cái (Danh từ)
Người làm chủ trong một ván bài, đám bạc hay một bát họ
The dealer (the person who controls the cards or bets in a game)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhà cái — English: bookmaker, betting house (formal) and bookie (informal); danh từ. Danh từ chỉ tổ chức hoặc cá nhân nhận đặt cược và quản lý các khoản tiền, tỷ lệ trong các hoạt động đánh bạc, cá cược thể thao hoặc sòng bạc trực tuyến. Dùng dạng formal khi nói về công ty, cơ sở kinh doanh hợp pháp; dùng informal khi nhắc tới người nhận cá cược phi chính thức hoặc trong giao tiếp thân mật.
nhà cái — English: bookmaker, betting house (formal) and bookie (informal); danh từ. Danh từ chỉ tổ chức hoặc cá nhân nhận đặt cược và quản lý các khoản tiền, tỷ lệ trong các hoạt động đánh bạc, cá cược thể thao hoặc sòng bạc trực tuyến. Dùng dạng formal khi nói về công ty, cơ sở kinh doanh hợp pháp; dùng informal khi nhắc tới người nhận cá cược phi chính thức hoặc trong giao tiếp thân mật.
