ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhà chủ trong tiếng Anh

Nhà chủ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhà chủ(Danh từ)

01

Người sở hữu hoặc làm chủ một cơ sở, tài sản, doanh nghiệp; chủ nhân.

The owner or proprietor of a place, property, or business; the person who owns and is in charge of a house, building, or enterprise.

房屋的主人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhà chủ/

(formal) landlord; (informal) chủ nhà — danh từ. Nhà chủ chỉ người sở hữu và cho thuê nhà, chịu trách nhiệm về tài sản bất động sản và hợp đồng thuê. Dùng từ trang trọng “landlord” khi nói trong văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc trao đổi chính thức; dùng “chủ nhà” trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc khi mô tả người quản lý nhà theo ngôn ngữ thân mật.

(formal) landlord; (informal) chủ nhà — danh từ. Nhà chủ chỉ người sở hữu và cho thuê nhà, chịu trách nhiệm về tài sản bất động sản và hợp đồng thuê. Dùng từ trang trọng “landlord” khi nói trong văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc trao đổi chính thức; dùng “chủ nhà” trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc khi mô tả người quản lý nhà theo ngôn ngữ thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.