Nhà chủ

Nhà chủ(Danh từ)
Người sở hữu hoặc làm chủ một cơ sở, tài sản, doanh nghiệp; chủ nhân.
The owner or proprietor of a place, property, or business; the person who owns and is in charge of a house, building, or enterprise.
房屋的主人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) landlord; (informal) chủ nhà — danh từ. Nhà chủ chỉ người sở hữu và cho thuê nhà, chịu trách nhiệm về tài sản bất động sản và hợp đồng thuê. Dùng từ trang trọng “landlord” khi nói trong văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc trao đổi chính thức; dùng “chủ nhà” trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc khi mô tả người quản lý nhà theo ngôn ngữ thân mật.
(formal) landlord; (informal) chủ nhà — danh từ. Nhà chủ chỉ người sở hữu và cho thuê nhà, chịu trách nhiệm về tài sản bất động sản và hợp đồng thuê. Dùng từ trang trọng “landlord” khi nói trong văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc trao đổi chính thức; dùng “chủ nhà” trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc khi mô tả người quản lý nhà theo ngôn ngữ thân mật.
