Nhà chứng thực

Nhà chứng thực(Danh từ)
Người hoặc tổ chức có chức năng xác nhận tính xác thực, hợp pháp của một văn bản hoặc sự kiện.
A person or organization authorized to verify and certify that a document or event is genuine and legally valid (e.g., a notary or certifying authority)
认证机构
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhà chứng thực — (formal) authenticator; (informal) verifier. Danh từ. Người hoặc tổ chức xác nhận tính xác thực, nguồn gốc hoặc quyền sở hữu tài liệu, dữ liệu, danh tính hoặc giao dịch. Thường dùng trong pháp lý, công nghệ hoặc tài liệu chính thức; dùng dạng (formal) trong văn bản, hợp đồng và thủ tục chính thức, còn dạng (informal) khi nói đơn giản, thân mật về người/thiết bị kiểm tra tính hợp lệ.
nhà chứng thực — (formal) authenticator; (informal) verifier. Danh từ. Người hoặc tổ chức xác nhận tính xác thực, nguồn gốc hoặc quyền sở hữu tài liệu, dữ liệu, danh tính hoặc giao dịch. Thường dùng trong pháp lý, công nghệ hoặc tài liệu chính thức; dùng dạng (formal) trong văn bản, hợp đồng và thủ tục chính thức, còn dạng (informal) khi nói đơn giản, thân mật về người/thiết bị kiểm tra tính hợp lệ.
