Nhà có

Nhà có(Danh từ)
Nhà giàu
A wealthy person; someone from a rich family (rich person)
富人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhà có — English: house has / there is a house (formal); owner-occupied/with-house (informal). Từ ghép, vị ngữ/miêu tả tình trạng: dùng để chỉ một ngôi nhà có đặc điểm hoặc sở hữu (động từ-phrases), ví dụ mô tả tài sản hoặc tồn tại một ngôi nhà. Được dùng trang trọng khi nói viết về tài sản, hợp đồng hoặc miêu tả chính xác; dùng thân mật khi nói nhanh trong giao tiếp hàng ngày hoặc viết tắt trong tin nhắn.
nhà có — English: house has / there is a house (formal); owner-occupied/with-house (informal). Từ ghép, vị ngữ/miêu tả tình trạng: dùng để chỉ một ngôi nhà có đặc điểm hoặc sở hữu (động từ-phrases), ví dụ mô tả tài sản hoặc tồn tại một ngôi nhà. Được dùng trang trọng khi nói viết về tài sản, hợp đồng hoặc miêu tả chính xác; dùng thân mật khi nói nhanh trong giao tiếp hàng ngày hoặc viết tắt trong tin nhắn.
