ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhà có trong tiếng Anh

Nhà có

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhà có(Danh từ)

01

Nhà giàu

A wealthy person; someone from a rich family (rich person)

富人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhà có/

nhà có — English: house has / there is a house (formal); owner-occupied/with-house (informal). Từ ghép, vị ngữ/miêu tả tình trạng: dùng để chỉ một ngôi nhà có đặc điểm hoặc sở hữu (động từ-phrases), ví dụ mô tả tài sản hoặc tồn tại một ngôi nhà. Được dùng trang trọng khi nói viết về tài sản, hợp đồng hoặc miêu tả chính xác; dùng thân mật khi nói nhanh trong giao tiếp hàng ngày hoặc viết tắt trong tin nhắn.

nhà có — English: house has / there is a house (formal); owner-occupied/with-house (informal). Từ ghép, vị ngữ/miêu tả tình trạng: dùng để chỉ một ngôi nhà có đặc điểm hoặc sở hữu (động từ-phrases), ví dụ mô tả tài sản hoặc tồn tại một ngôi nhà. Được dùng trang trọng khi nói viết về tài sản, hợp đồng hoặc miêu tả chính xác; dùng thân mật khi nói nhanh trong giao tiếp hàng ngày hoặc viết tắt trong tin nhắn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.