ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nha đam trong tiếng Anh

Nha đam

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nha đam(Danh từ)

01

Lô hội.

Aloe vera (the aloe plant)

芦荟

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nha đam/

nha đam — Aloe vera (formal). danh từ. Nha đam là cây mọng nước có lá dày chứa gel trong, thường dùng làm thuốc bôi, dưỡng da và làm đồ uống giải nhiệt. Danh từ chỉ loài thực vật và chất gel thu được từ lá. Sử dụng dạng chính thức khi viết y tế, mỹ phẩm hoặc nhãn sản phẩm; dùng trong giao tiếp hàng ngày cùng người thân, bạn bè khi nói về công dụng làm mát, làm dịu da.

nha đam — Aloe vera (formal). danh từ. Nha đam là cây mọng nước có lá dày chứa gel trong, thường dùng làm thuốc bôi, dưỡng da và làm đồ uống giải nhiệt. Danh từ chỉ loài thực vật và chất gel thu được từ lá. Sử dụng dạng chính thức khi viết y tế, mỹ phẩm hoặc nhãn sản phẩm; dùng trong giao tiếp hàng ngày cùng người thân, bạn bè khi nói về công dụng làm mát, làm dịu da.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.