Nha đam

Nha đam(Danh từ)
Lô hội.
Aloe vera (the aloe plant)
芦荟
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nha đam — Aloe vera (formal). danh từ. Nha đam là cây mọng nước có lá dày chứa gel trong, thường dùng làm thuốc bôi, dưỡng da và làm đồ uống giải nhiệt. Danh từ chỉ loài thực vật và chất gel thu được từ lá. Sử dụng dạng chính thức khi viết y tế, mỹ phẩm hoặc nhãn sản phẩm; dùng trong giao tiếp hàng ngày cùng người thân, bạn bè khi nói về công dụng làm mát, làm dịu da.
nha đam — Aloe vera (formal). danh từ. Nha đam là cây mọng nước có lá dày chứa gel trong, thường dùng làm thuốc bôi, dưỡng da và làm đồ uống giải nhiệt. Danh từ chỉ loài thực vật và chất gel thu được từ lá. Sử dụng dạng chính thức khi viết y tế, mỹ phẩm hoặc nhãn sản phẩm; dùng trong giao tiếp hàng ngày cùng người thân, bạn bè khi nói về công dụng làm mát, làm dịu da.
