Nhà dàn cảnh

Nhà dàn cảnh(Danh từ)
(từ cũ) đạo diễn
(archaic) director (a person who directs plays or films)
导演
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhà dàn cảnh — (informal) fake house, (formal) staged house; danh từ. Từ chỉ một căn nhà được bố trí, dàn dựng giả tạo để phục vụ mục đích lừa đảo, PR hay trình diễn, không phản ánh thực tế sở hữu hay đời sống. Dùng (formal) khi mô tả hành vi pháp lý, báo chí; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả sơ lược hoặc chỉ trích hành vi dàn dựng.
nhà dàn cảnh — (informal) fake house, (formal) staged house; danh từ. Từ chỉ một căn nhà được bố trí, dàn dựng giả tạo để phục vụ mục đích lừa đảo, PR hay trình diễn, không phản ánh thực tế sở hữu hay đời sống. Dùng (formal) khi mô tả hành vi pháp lý, báo chí; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả sơ lược hoặc chỉ trích hành vi dàn dựng.
