Nhà giàu

Nhà giàu(Danh từ)
Người nhiều tiền của
A rich person; someone who has a lot of money or wealth
富人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhà giàu — (formal) wealthy person; (informal) rich folks. Danh từ: chỉ người có nhiều tiền và tài sản. Định nghĩa ngắn gọn: người sở hữu tài chính dư dả, cuộc sống sang trọng và khả năng chi tiêu lớn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí và thảo luận trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, bình luận xã hội hoặc tường thuật không chính thức.
nhà giàu — (formal) wealthy person; (informal) rich folks. Danh từ: chỉ người có nhiều tiền và tài sản. Định nghĩa ngắn gọn: người sở hữu tài chính dư dả, cuộc sống sang trọng và khả năng chi tiêu lớn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí và thảo luận trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, bình luận xã hội hoặc tường thuật không chính thức.
