Nhà hàng

Nhà hàng(Danh từ)
Cửa hàng, cửa hiệu ăn uống [thường là lớn]
A restaurant — a place where people go to buy and eat meals (usually a larger, sit-down food establishment)
餐厅
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tất cả những người làm việc trong cửa hàng, cửa hiệu [nói khái quát]
All the people who work in a shop or store (used in general) — i.e., the shop staff or the store's employees
商店的工作人员
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhà hàng — English: (formal) restaurant; (informal) eatery. Danh từ. Nhà hàng là cơ sở phục vụ thức ăn, đồ uống cho khách có bàn ghế và phục vụ chuyên nghiệp. Dùng (formal) khi nói trong giao tiếp lịch sự, kinh doanh, đặt chỗ hoặc đánh giá; dùng (informal) khi nói thân mật, giới thiệu địa điểm ăn uống đơn giản hoặc trong hội thoại hàng ngày.
nhà hàng — English: (formal) restaurant; (informal) eatery. Danh từ. Nhà hàng là cơ sở phục vụ thức ăn, đồ uống cho khách có bàn ghế và phục vụ chuyên nghiệp. Dùng (formal) khi nói trong giao tiếp lịch sự, kinh doanh, đặt chỗ hoặc đánh giá; dùng (informal) khi nói thân mật, giới thiệu địa điểm ăn uống đơn giản hoặc trong hội thoại hàng ngày.
