ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhà khảo cổ học trong tiếng Anh

Nhà khảo cổ học

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhà khảo cổ học(Danh từ)

01

Người nghiên cứu về lịch sử và văn hóa cổ đại thông qua việc khai quật và phân tích các hiện vật, di tích lịch sử.

A person who studies ancient history and culture through excavation and analysis of artifacts and historical sites.

通过发掘和分析文物及遗址研究古代历史文化的人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhà khảo cổ học/

"Nhà khảo cổ học" (Archaeologist) là danh từ chỉ người nghiên cứu về các di tích, vật thể cổ để tìm hiểu lịch sử loài người. Đây là thuật ngữ chính thức (formal) dùng trong học thuật và nghiên cứu khoa học. Thường dùng trong các bài viết trang trọng hoặc khi nói về nghề nghiệp có tính chuyên môn cao.

"Nhà khảo cổ học" (Archaeologist) là danh từ chỉ người nghiên cứu về các di tích, vật thể cổ để tìm hiểu lịch sử loài người. Đây là thuật ngữ chính thức (formal) dùng trong học thuật và nghiên cứu khoa học. Thường dùng trong các bài viết trang trọng hoặc khi nói về nghề nghiệp có tính chuyên môn cao.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.